ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰉵
Bảng phân tích âm vị 𰉵
Kēng
Giếng, hố đất (nhớ như 'khinh' là hố sâu, giống 'khoanh' đất)
同“坑”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chữ thứ 23 trong khu vực 21 của bộ chữ 《八辅》 (dùng để học chữ cổ)
《八辅》第21区,第23字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép