Bản dịch của từ 𰉵 trong tiếng Việt

𰉵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥN/AN/AN/A

𰉵 (Danh từ)

kēng
01

Giếng, hố đất (nhớ như 'khinh' là hố sâu, giống 'khoanh' đất)

同“坑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ thứ 23 trong khu vực 21 của bộ chữ 《八辅》 (dùng để học chữ cổ)

《八辅》第21区,第23字。

Ví dụ
𰉵
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHINH】
Hình thái radical:
⿰,土,尾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép