Bản dịch của từ 𰉶 trong tiếng Việt

𰉶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𰉶 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) thành tố thêm vào sau động từ. Ví dụ như trong từ 𭻣~ có nghĩa là 'phục xuống, đổ sập'. (Giúp nhớ: giống như hành động 'vũ' - đổ sụp, ngã xuống)

〈古壮字〉动词之后附加成分。〔𭻣~〕扑倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰉶
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,土,呇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép