Bản dịch của từ 𰉶 trong tiếng Việt
𰉶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𰉶 (Động từ)
【wù】
01
(Chữ cổ của người Tráng) thành tố thêm vào sau động từ. Ví dụ như trong từ 𭻣~ có nghĩa là 'phục xuống, đổ sập'. (Giúp nhớ: giống như hành động 'vũ' - đổ sụp, ngã xuống)
〈古壮字〉动词之后附加成分。〔𭻣~〕扑倒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
