Bản dịch của từ 𰉺 trong tiếng Việt

𰉺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𰉺 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'guk', thường dùng làm tên người, giống như tên riêng trong tiếng Việt để dễ nhớ.

〈韩国释义〉读音guk,人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰉺
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Hình thái radical:
⿰,土,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép