Bản dịch của từ 𰉽 trong tiếng Việt
𰉽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𰉽 (Tính từ)
【wú】
01
Chữ giản thể suy rộng từ chữ “㙾”, giúp nhớ dễ hơn như một phiên bản đơn giản hóa.
“㙾”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ viết sai của “𡋯”, theo ghi chép trong kinh điển Phật giáo, biểu thị sự thịnh vượng, tràn đầy (như cảnh vật tươi tốt, sum suê).
“𡋯”的讹字。见《首楞严经义疏释要钞》卷第三(五):郁𡋯者,郁盛𡋯𡋯然起也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Theo giải nghĩa Hàn Quốc trong thiền môn, biểu hiện trạng thái tràn đầy tính không, thanh tịnh, như không gian trong lành sau cơn mưa.
〈韩国释义〉(禅门拈颂说话):则复见缘 顽虚之中 遍是空性郁▼(𡋯)之相 则纡昏尘 澄霁敛气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
