Bản dịch của từ 𰉾 trong tiếng Việt

𰉾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𰉾 (Danh từ)

xiè
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như vua Hiệt của triều Minh ở Thượng Tái (giúp nhớ qua câu 'Hiệt vua Minh Thượng Tái').

人名用字。朱载~,明朝上蔡温裕王。

Ví dụ
𰉾
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,土,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép