Bản dịch của từ 𰉿 trong tiếng Việt

𰉿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋN/AN/AN/A

𰉿 (Danh từ)

shùn
01

Giống như chữ “” (Thuận), tên một vị vua hiền minh trong lịch sử Trung Hoa, dễ nhớ như câu 'Thuận theo tự nhiên'.

同“舜”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “” (Tuấn), thường dùng để chỉ người tài giỏi, nhớ như 'Tuấn tú, thông minh'.

同“埈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰉿
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
Hình thái radical:
⿱,允,𪢾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép