Bản dịch của từ 𰊃 trong tiếng Việt

𰊃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𰊃 (Danh từ)

qiáng
01

Giống như 'tường' – bức vách chắn, bảo vệ, như tường nhà bao quanh (giúp nhớ: 𰊃 là một dạng khác của chữ 'tường').

同“墙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰊃
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,土,⿱,王,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép