Bản dịch của từ 𰊆 trong tiếng Việt

𰊆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

𰊆 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Tráng, đọc là demh, nghĩa là cái đệm để ngồi; ví dụ như trong câu '欧巴𭢊𭢒~𬼶' nghĩa là đưa bàn tay ra làm đệm cho người khác ngồi (ẩn dụ cho việc nịnh hót).

〈古壮字〉读音demh,垫。歐巴𭢊𭢒伝~𬼶。伸出巴掌给人家垫坐(比喻拍马屁)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰊆
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỆM】
Hình thái radical:
⿰,土,沗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép