Bản dịch của từ 𰊆 trong tiếng Việt
𰊆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dé | ㄉㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𰊆 (Danh từ)
【dé】
01
Chữ cổ của người Tráng, đọc là demh, nghĩa là cái đệm để ngồi; ví dụ như trong câu '欧巴𭢊𭢒传~𬼶' nghĩa là đưa bàn tay ra làm đệm cho người khác ngồi (ẩn dụ cho việc nịnh hót).
〈古壮字〉读音demh,垫。歐巴𭢊𭢒伝~𬼶。伸出巴掌给人家垫坐(比喻拍马屁)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
