Bản dịch của từ 𰊨 trong tiếng Việt

𰊨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hèn

ㄏㄣˋN/AN/AN/A

𰊨 (Danh từ)

hèn
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là hận, nghĩa là bên cạnh, mép, vùng lân cận. Ví dụ: 旁边 như 'bờ sông' (河边) gọi là 𰊨, dễ nhớ như 'hận bên' bờ sông.

〈古壮字〉读音henz,旁边,边沿,附近。〔~汏〕河边。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰊨
Bính âm:
【hèn】【ㄏㄣˋ】【HẬN】
Hình thái radical:
⿰,土,閑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép