Bản dịch của từ 𰊯 trong tiếng Việt

𰊯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𰊯 (Danh từ)

wáng
01

Chữ dùng trong tên người; ví dụ như 朱和𰊯, tức là Vương Trường thời Minh triều.

人名用字。朱和~,明朝昌王。

Ví dụ
𰊯
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,復,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép