Bản dịch của từ 𰊱 trong tiếng Việt

𰊱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

𰊱 (Động từ)

01

(phương ngữ) ngồi xổm, kiểu ngồi thấp như người đi cày (nhớ đến hình ảnh người nông dân Việt ngồi xổm trên đồng ruộng)

〈方言〉〔圪~〕蹲。也作“圪蹴”。来源:《汉语大词典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰊱
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【SÚC】
Hình thái radical:
⿰,土,就
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép