ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰊱
Bảng phân tích âm vị 𰊱
Cù
(phương ngữ) ngồi xổm, kiểu ngồi thấp như người đi cày (nhớ đến hình ảnh người nông dân Việt ngồi xổm trên đồng ruộng)
〈方言〉〔圪~〕蹲。也作“圪蹴”。来源:《汉语大词典》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép