Bản dịch của từ 𰊶 trong tiếng Việt
𰊶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𰊶 (Danh từ)
【wàn】
01
Cùng nghĩa với chữ “万” (vạn), thường dùng trong chữ viết cổ của nước Sở, dễ nhớ như “vạn vật” bao la.
同“万”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ viết sai của “虿” (trùng độc nhỏ), xuất hiện trong văn bản Phật giáo thời Tống, dễ nhớ như con vật nhỏ cắn nhau.
“虿”的讹字。宋高僧传23卷:“从蛟蚋䗈蛭唼啮~芥”。
Ví dụ
