Bản dịch của từ 𰊺 trong tiếng Việt

𰊺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

𰊺 (Danh từ)

xiǎo
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như 朱季𰊺, vị vương thời Minh gọi là Vinh Thuận Vương ở Thông Thành.

人名用字。朱季~,明朝通城荣顺王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰊺
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿰,土,嘗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép