Bản dịch của từ 𰋀 trong tiếng Việt
𰋀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
𰋀 (Danh từ)
【jī】
01
Giống như chữ “㙨”, là một dạng chữ Hán ít dùng.
同“㙨”。
Ví dụ
02
Cũng đồng nghĩa với “畿” (kỳ), chỉ vùng đất quanh kinh đô; còn dùng làm tên người, ví dụ như nhà toán học nổi tiếng 樊~.
同“畿”。也用于人名。樊~,(1914年—2010年),原籍浙江温州,出生于杭州。美籍华人数学家,原美国普林斯顿高级研究员、加州大学等校数学教授。
Ví dụ
