Bản dịch của từ 𰋁 trong tiếng Việt

𰋁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𰋁 (Danh từ)

wáng
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như 朱载𰋁 (Chu Tải Vãng), hoàng tử thời Minh; nhớ chữ này qua hình ảnh người hoàng tử tên Vãng.

人名用字。朱载~,明朝戚怀王。

Ví dụ
𰋁
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,⿰,戞,斗,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép