Bản dịch của từ 𰋅 trong tiếng Việt

𰋅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𰋅 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như Vương phủ Đậu Dương thời Minh có tên gọi 朱朝𰋅 (Châu 𰋅).

人名用字。朱朝~,明朝堵阳恭懿王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰋅
Bính âm:
【𰋅】
Hình thái radical:
⿰,土,簿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép