Bản dịch của từ 𰋈 trong tiếng Việt

𰋈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄨˋN/AN/AN/A

𰋈 (Danh từ)

01

Vỏ quả, lớp da bên ngoài của quả (giúp nhớ: 'bục' như vỏ bọc quả).

〈古壮字〉读音byuk。(果实的)皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vỏ (mai) của ốc, như vỏ ốc bươu (nhớ: vỏ ốc là 'bục').

〈古壮字〉壳〔~𬠂〕田螺壳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰋈
Bính âm:
【ㄅㄧㄨˋ】【BỤC】
Hình thái radical:
⿱,士,㓀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép