Bản dịch của từ 𰋈 trong tiếng Việt
𰋈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𰋈 (Danh từ)
【】
01
Vỏ quả, lớp da bên ngoài của quả (giúp nhớ: 'bục' như vỏ bọc quả).
〈古壮字〉读音byuk。(果实的)皮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vỏ (mai) của ốc, như vỏ ốc bươu (nhớ: vỏ ốc là 'bục').
〈古壮字〉壳〔~𬠂〕田螺壳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
