Bản dịch của từ 𰋎 trong tiếng Việt

𰋎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𰋎 (Danh từ)

yuán
01

Dòng họ vua xưa, chỉ về một tộc vua cổ đại (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến vua nguyên thủy).

古王族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên địa danh cổ, một vùng đất xưa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến nơi chốn nguyên thủy).

古地名。

Ví dụ
03

Chữ cổ trong giáp cốt văn, là dạng cũ của chữ “” và “” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến nguyên nghĩa gốc, nền tảng).

甲骨文“原”,“邍”的古字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰋎
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Hình thái radical:
⿱,夂,豕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép