Bản dịch của từ 𰋐 trong tiếng Việt

𰋐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

𰋐 (Tính từ)

gào
01

〈chữ Nùng cổ〉đọc là gaeuq, nghĩa là cũ, như trong cụm 𧙛~ chỉ quần áo cũ.

〈古壮字〉读音gaeuq,旧。〔𧙛~〕旧衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰋐
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【CỰU】
Hình thái radical:
⿰,多,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép