ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰋐
Bảng phân tích âm vị 𰋐
Gào
〈chữ Nùng cổ〉đọc là gaeuq, nghĩa là cũ, như trong cụm 𧙛~ chỉ quần áo cũ.
〈古壮字〉读音gaeuq,旧。〔𧙛~〕旧衣服。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép