Bản dịch của từ 𰋒 trong tiếng Việt
𰋒
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰋒 (Chữ số)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là rạch, là từ dùng để đếm nhóm, bọn, đoàn. Ví dụ: một nhóm chim bay qua (như câu 'Có một nhóm chim bay qua'). Hình dung như 'rách rưới' nhiều con, dễ nhớ là nhóm đông đúc.
〈古壮字〉读音raq,量词:群,帮,伙。眉~𮬭𬺴𬼬卦𰂤。有一群鸟飞过来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
