Bản dịch của từ 𰋘 trong tiếng Việt

𰋘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𰋘 (Tính từ)

mèi
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là maed, nghĩa là kín, chặt, không để lộ ra ngoài (giống như mật ong đặc, ngọt và dày đặc).

〈古壮字〉读音maed,密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰋘
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿰,密,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép