Bản dịch của từ 𰋙 trong tiếng Việt

𰋙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𰋙 (Danh từ)

01

Chữ giản thể thứ hai của '', nghĩa là 'đồ dùng' hay 'công cụ' (dễ nhớ như 'cụ' trong tiếng Việt, chỉ vật dụng cụ thể).

“具”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰋙
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
Hình thái radical:
⿱,冂,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép