Bản dịch của từ 𰋧 trong tiếng Việt

𰋧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

𰋧 (Động từ)

fén
01

Cùng nghĩa với “” (đốt cháy, thiêu đốt) – nhớ như từ 'phân' cháy thành tro.

同“焚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰋧
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿱,炏,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép