Bản dịch của từ 𰋯 trong tiếng Việt
𰋯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𰋯 (Danh từ)
【bìng】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉Âm đọc 'biengz', chỉ xã hội, thế giới. Ví dụ: 𡗶~ nghĩa là thế gian, trên đời (giúp nhớ bằng cách liên tưởng 'biện' như phân biệt xã hội, thế giới rộng lớn).
〈古壮字〉读音biengz,社会,世界。〔𡗶~〕世上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
