Bản dịch của từ 𰋯 trong tiếng Việt

𰋯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𰋯 (Danh từ)

bìng
01

〈chữ cổ của người Tráng〉Âm đọc 'biengz', chỉ xã hội, thế giới. Ví dụ: 𡗶~ nghĩa là thế gian, trên đời (giúp nhớ bằng cách liên tưởng 'biện' như phân biệt xã hội, thế giới rộng lớn).

〈古壮字〉读音biengz,社会,世界。〔𡗶~〕世上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰋯
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BIỆN】
Hình thái radical:
⿱,天,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép