Bản dịch của từ 𰋳 trong tiếng Việt

𰋳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˋN/AN/AN/A

𰋳 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉vòng dây để buộc, giống như cái yếm trâu (nhớ câu 'đạt' như vòng dây quấn quanh cổ trâu)

〈古壮字〉读音daep,套。〔~兀𤘢〕套牛轭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉vỏ bọc, bao đựng (ví dụ như bao bút)

〈古壮字〉读音daep,套子。〔~𰚎〕笔套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰋳
Bính âm:
【dà】【ㄉㄚˋ】【ĐẠT】
Hình thái radical:
⿱,大,叠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép