Bản dịch của từ 𰋴 trong tiếng Việt
𰋴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧ ㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𰋴 (Danh từ)
【】
01
Chữ viết sai của '貕' (một loại thú), ví dụ trong cụm '~養' là tên hồ ở vùng Cựu U Châu xưa, còn viết là '奚養' hoặc '豯養' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên hồ nước cổ xưa trong lịch sử Trung Quốc).
〈韩国释义〉“貕”的讹字。〔~養〕,即“貕养”,古幽州的湖泊名。也写作“奚养”或“豯养”。
Ví dụ
