Bản dịch của từ 𰋴 trong tiếng Việt

𰋴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧ ㄧㄤˇN/AN/AN/A

𰋴 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của '' (một loại thú), ví dụ trong cụm '~' là tên hồ ở vùng Cựu U Châu xưa, còn viết là '奚養' hoặc '豯養' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên hồ nước cổ xưa trong lịch sử Trung Quốc).

〈韩国释义〉“貕”的讹字。〔~養〕,即“貕养”,古幽州的湖泊名。也写作“奚养”或“豯养”。

Ví dụ
𰋴
Bính âm:
【ㄒㄧ ㄧㄤˇ】【HÊ DƯỠNG】
Hình thái radical:
⿰,奚,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép