Bản dịch của từ 𰋵 trong tiếng Việt

𰋵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𰋵 (Tính từ)

yān
01

Giống như chữ 'an' (), biểu thị sự yên ổn, bình an (nhớ câu 'an cư lạc nghiệp' để dễ nhớ).

同“安”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ 'yên' (), thường dùng trong văn viết cổ, mang nghĩa chỉ sự việc hoặc nơi chốn.

同“焉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰋵
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿺,女,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép