ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰋺
Bảng phân tích âm vị 𰋺
Bàn
Bạn đồng hành, người bạn thân thiết như bạn bè trong cuộc sống (nhớ đến từ 'bạn' quen thuộc trong tiếng Việt).
甲骨文隶定字,意为“伙伴”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép