Bản dịch của từ 𰋻 trong tiếng Việt

𰋻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𰋻 (Tính từ)

mèi
01

Chữ giản thể thứ hai của '', nghĩa là duyên dáng, quyến rũ (như nét duyên của cô gái Việt).

“媚”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰋻
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỄ】
Hình thái radical:
⿰,女,𠃜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép