Bản dịch của từ 𰋿 trong tiếng Việt

𰋿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𰋿 (Danh từ)

xìng
01

Giống như chữ “” (tính), dùng để chỉ người dân, ví dụ như trong từ “bách tính” (百姓) nghĩa là dân chúng, người dân bình thường (dân như vừng trứng, dễ nhớ).

同“姓”。〔百姓〕类化作〔百~〕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰋿
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Hình thái radical:
⿰,女,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép