Bản dịch của từ 𰌁 trong tiếng Việt

𰌁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇN/AN/AN/A

𰌁 (Tính từ)

měi
01

Giống chữ “” nghĩa là đẹp, mỹ miều (nhớ câu “Mỹ nhân” – người đẹp trong văn hóa Việt). Chữ này là dạng chữ viết của nước Sở xưa.

同“美”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰌁
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MỸ】
Hình thái radical:
⿰,女,𡵂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép