Bản dịch của từ 𰌌 trong tiếng Việt

𰌌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𰌌 (Tính từ)

jiān
01

Giống chữ '' (gian nan), thường dùng để chỉ sự khó khăn, gian khổ (nhớ như 'kiên trì vượt gian nan').

同“艰”。见《甲骨金文拓本》第10页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰌌
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Hình thái radical:
⿰,壴,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép