Bản dịch của từ 𰌓 trong tiếng Việt
𰌓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nào | ㄋㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𰌓 (Danh từ)
【nào】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 âm đọc nạo, nghĩa là bầu vú (như vú mẹ cho con bú).
〈古壮字〉读音nauq,乳房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉 âm đọc nạo, nghĩa là sữa mẹ. Ví dụ: 𭒹𭓍𫩒~ (trẻ em bú sữa).
〈古壮字〉读音nauq,奶汁。𭒹𭓍𫩒~。小孩吃奶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
