Bản dịch của từ 𰌕 trong tiếng Việt
𰌕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𰌕 (Danh từ)
【shù】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉kể lại, trình bày sự việc như kể chuyện cho người thân nghe (giúp nhớ: nói như thuật lại chuyện xưa)
〈古壮字〉诉说,陈述。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉con số, đếm được như đếm từng thứ trong nhà (giúp nhớ: số như số nhà, số đếm)
〈古壮字〉数目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
