Bản dịch của từ 𰌕 trong tiếng Việt

𰌕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

𰌕 (Danh từ)

shù
01

〈chữ cổ của người Tráng〉kể lại, trình bày sự việc như kể chuyện cho người thân nghe (giúp nhớ: nói như thuật lại chuyện xưa)

〈古壮字〉诉说,陈述。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉con số, đếm được như đếm từng thứ trong nhà (giúp nhớ: số như số nhà, số đếm)

〈古壮字〉数目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰌕
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【SỐ】
Hình thái radical:
⿰,娄,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép