Bản dịch của từ 𰌘 trong tiếng Việt

𰌘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𰌘 (Danh từ)

01

𰌘方罍〕đồ vật cổ thời Tây Chu, giống như chiếc bình lớn dùng để đựng rượu hoặc nước, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'mẫu' (mẹ) giữ gìn đồ quý.

〔母~方罍〕西周早期文物。

Ví dụ
𰌘
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Hình thái radical:
⿱,鼓,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép