Bản dịch của từ 𰌛 trong tiếng Việt

𰌛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𰌛 (Danh từ)

wéi
01

Chữ định hình trong văn tự giáp cốt, dùng trong bói toán thời cổ (giống như dấu hiệu để nhớ việc xưa). Ví dụ: ~丙辰卜 (bói ngày Bính Thìn), ý nói lệnh của vua ban hành qua dấu hiệu này.

甲骨文隶定字。~丙辰卜,贞:帝令隹~?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰌛
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,女,鼄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép