Bản dịch của từ 𰌛 trong tiếng Việt
𰌛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𰌛 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định hình trong văn tự giáp cốt, dùng trong bói toán thời cổ (giống như dấu hiệu để nhớ việc xưa). Ví dụ: ~丙辰卜 (bói ngày Bính Thìn), ý nói lệnh của vua ban hành qua dấu hiệu này.
甲骨文隶定字。~丙辰卜,贞:帝令隹~?
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
