Bản dịch của từ 𰌞 trong tiếng Việt

𰌞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

𰌞 (Động từ)

miǎn
01

Giống chữ “” (miễn) – nghĩa là tránh, miễn trừ (như miễn thuế, miễn trách) – dễ nhớ như 'miễn' trong tiếng Việt, nghĩa là không phải chịu, được tha.

同“免”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰌞
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Hình thái radical:
⿳,二,八,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép