Bản dịch của từ 𰌠 trong tiếng Việt

𰌠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋN/AN/AN/A

𰌠 (Danh từ)

dìng
01

Chữ định trong văn tự giáp cốt, là dạng chữ đã được xác định chuẩn mực (như dấu chấm định hướng trong giáp cốt văn).

甲骨文隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰌠
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Hình thái radical:
⿱,子,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép