Bản dịch của từ 𰌫 trong tiếng Việt

𰌫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𰌫 (Danh từ)

nài
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'ndai', nghĩa là con ngoài giá thú (con rơi). Ví dụ: 𭒹~ nghĩa là con ngoài giá thú.

〈古壮字〉读音ndai,私生(子)。〔𭒹~〕私生子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰌫
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,子,奈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép