Bản dịch của từ 𰌯 trong tiếng Việt
𰌯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰌯 (Danh từ)
【là】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là laeq, chỉ số lượng trẻ con (như đếm con nít).
〈古壮字〉读音laeq,()个(小孩)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ cổ của người Thái dùng làm lượng từ: con, cái (dùng cho các loài vật nhỏ).
〈古壮字〉量词:只,头(指小动物)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
