Bản dịch của từ 𰌳 trong tiếng Việt

𰌳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𰌳 (Tính từ)

hán
01

Giống như từ “hàn” (lạnh), dễ nhớ vì cùng âm và ý nghĩa liên quan đến lạnh giá.

同“寒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰌳
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿱,宀,巜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép