Bản dịch của từ 𰌽 trong tiếng Việt

𰌽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìn

ㄅㄧㄣˋN/AN/AN/A

𰌽 (Danh từ)

bìn
01

Chữ cổ trong giáp cốt văn, đồng nghĩa với chữ “”, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một cái tên đặc biệt trong lịch sử, như tên người Việt xưa).

甲骨文隶定字,同“儐”。用于人名。

Ví dụ
𰌽
Bính âm:
【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BẦN】
Hình thái radical:
⿱,宀,如
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép