Bản dịch của từ 𰍃 trong tiếng Việt

𰍃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𰍃 (Danh từ)

zhì
01

Chữ định hình trong giáp cốt văn, dùng để ghi chép và bói toán (giống như dấu hiệu cố định trong văn tự cổ).

甲骨文隶定字。帚~壬辰,子卜贞:带~子曰戠?

Ví dụ
𰍃
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Hình thái radical:
⿱,宀,卹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép