Bản dịch của từ 𰍅 trong tiếng Việt

𰍅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𰍅 (Danh từ)

01

〈Giải thích Hàn Quốc〉 đồng nghĩa với “” (hang, ổ). Ví dụ: “以大兵临之岛山。” (dùng binh lớn bao vây đảo núi, tổ chim ở trong hang).

〈韩国释义〉同“窟”。原文:“以大兵临之岛山。巢~几。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰍅
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Hình thái radical:
⿱,宀,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép