ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰍅
Bảng phân tích âm vị 𰍅
Kù
〈Giải thích Hàn Quốc〉 đồng nghĩa với “窟” (hang, ổ). Ví dụ: “以大兵临之岛山。巢~几。” (dùng binh lớn bao vây đảo núi, tổ chim ở trong hang).
〈韩国释义〉同“窟”。原文:“以大兵临之岛山。巢~几。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép