Bản dịch của từ 𰍉 trong tiếng Việt

𰍉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𰍉 (Tính từ)

hán
01

Nghi ngờ giống nghĩa với chữ “” (lạnh, giá rét), dễ nhớ như mùa đông lạnh giá.

疑同“寒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍉
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿱,𡨄,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép