Bản dịch của từ 𰍊 trong tiếng Việt
𰍊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yò | ㄧㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𰍊 (Động từ)
【yò】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'yo', nghĩa là cất giữ, cất giấu. Ví dụ: các ~艮𬻏𰂤 nghĩa là giấu tiền riêng tư (như trong câu tục ngữ Việt: 'giấu của như giấu vàng').
〈古壮字〉读音yo,藏,收藏。各~艮𬻏𰂤。把钱私藏起来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
