Bản dịch của từ 𰍋 trong tiếng Việt

𰍋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄔㄨㄤN/AN/AN/A

𰍋 (Danh từ)

chuāng
01

Cửa sổ (giống như chữ , dễ nhớ vì cùng phát âm và ý nghĩa liên quan đến ánh sáng và không gian mở)

同“窗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍋
Bính âm:
【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SONG】
Hình thái radical:
⿱,宀,怱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép