Bản dịch của từ 𰍑 trong tiếng Việt
𰍑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sà | ㄙㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰍑 (Động từ)
【sà】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là sát, nghĩa là hoàn thành, kết thúc (như câu 'việc đã sát, ta nghỉ thôi').
〈古壮字〉读音sat,完,结束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là sát, nghĩa là thôi, dừng lại (như khi nói 'đã sát rồi, không làm nữa').
〈古壮字〉读音sat,罢了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
