Bản dịch của từ 𰍑 trong tiếng Việt

𰍑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

𰍑 (Động từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là sát, nghĩa là hoàn thành, kết thúc (như câu 'việc đã sát, ta nghỉ thôi').

〈古壮字〉读音sat,完,结束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là sát, nghĩa là thôi, dừng lại (như khi nói 'đã sát rồi, không làm nữa').

〈古壮字〉读音sat,罢了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰍑
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿺,完,杀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép