Bản dịch của từ 𰍕 trong tiếng Việt

𰍕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

𰍕 (Danh từ)

kòu
01

Giặc cướp, kẻ cướp (tương tự chữ , dễ nhớ như 'khấu' cướp của người ta)

同“寇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍕
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,衤,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép