Bản dịch của từ 𰍗 trong tiếng Việt
𰍗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𰍗 (Tính từ)
【】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “寥” nghĩa là thưa thớt, hiu quạnh (như vùng đất rộng mà người thưa thớt, dễ nhớ như câu 'Lèo tèo như ruộng cằn')
〈韩国释义〉同“寥”。有春川留守馳啓而該道臣尙此~~極爲慨駭兩道臣施以越俸之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
