Bản dịch của từ 𰍗 trong tiếng Việt

𰍗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𰍗 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” nghĩa là thưa thớt, hiu quạnh (như vùng đất rộng mà người thưa thớt, dễ nhớ như câu 'Lèo tèo như ruộng cằn')

〈韩国释义〉同“寥”。有春川留守馳啓而該道臣尙此~~極爲慨駭兩道臣施以越俸之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰍗
Bính âm:
【‧】【LIÊU】
Hình thái radical:
⿳,宀,羽,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép